
Willer Ditta là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.687Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1687Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 834 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 89% | 40% | 3 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 56% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 268 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 55% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 28% | 1 | 0 | 6,12 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 33% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/527 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/72 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/61 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/339 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/203 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/41 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 2 | 3/4 | — | 6,82 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/7 | V | 5,83 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 2/7 | V | 6,12 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 3/11 | — | 6,14 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 90/97 | 1 | 3/9 | — | 7,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 59/65 | 0 | 2/4 | V | 7,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 4 | 5/6 | — | 6,92 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 0 | 4/6 | V | 6,43 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/85 | 4 | 4/10 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 05/09/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 5,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 27 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 5,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 5,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | Cruz Azul | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 31/12/2022 | Atletico Junior Barranquilla | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 0.665M € | 665 nghìn € |
| 30/12/2022 | Club Atlético Newell's Old Boys | Atletico Junior Barranquilla | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Atletico Junior Barranquilla | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh73
- Thể lực62