Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

willem haapiainen

HIFKTiền đạoFIN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

willem haapiainen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HIFK.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
3Đá chính
137Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
4,60Bàn/90 phút
19Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—11210950000——00—
Finland Suomen Cup2026—212820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €20212025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20211825 nghìn €
25/07/20211925 nghìn €
30/06/20222025 nghìn €
26/10/20222025 nghìn €
29/06/20232110 nghìn €
23/11/20232110 nghìn €
18/03/202421—
29/04/20242110 nghìn €
05/09/20242210 nghìn €
27/11/20242210 nghìn €
04/05/20252325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com