
Willean Bernardo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.908Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 20 | 1.908 | 3 | 0 | 3 | 25 | 8 | 80% | 47% | 3 | 1 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.908 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 33/84
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 677/845 (80%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 33/138 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/62 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/261 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 108
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 465
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 41/48 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/58 | 2 | 11/14 | — | 7,51 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 58/64 | 1 | 7/9 | — | 8,83 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 0 | 2/10 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/40 | 2 | 5/10 | — | 7,52 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 37/43 | 4 | 5/15 | — | 7,12 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 38/47 | 1 | 5/17 | — | 7,01 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/25 | 5 | 7/17 | V | 6,61 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 33/38 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/02/2020 | 23 | — |
| 04/08/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/04/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Vitória - BA | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Goias Esporte Clube | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Vitória - BA | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2024 | Gremio Novorizontino | Vitória - BA | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | Bahia - BA | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Gremio Novorizontino | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 16/07/2020 | Bahia - BA | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2018 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) U20 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AD Cabofriense U20 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Americano FC (RJ) U20 | AD Cabofriense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực43