Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wille Nuñez

IFK MariehamnTiền đạoFIN
19Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Wille Nuñez là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
146Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—701461005272%34%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/36 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/29 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wille Nuñez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-12000001/100/1—6,47
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 4-2dự bị00000—0———
15/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-213001003/601/3—6,27
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-345002017/723/5—6,63
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluH 1-1dự bị00000—0———
20/07/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-228000005/1001/3—6,21
11/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-425101104/524/10—7,17
04/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-412001102/211/6—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20241725 nghìn €
05/09/20241725 nghìn €
27/11/20241725 nghìn €
04/05/20251825 nghìn €
19/11/20251825 nghìn €
14/06/20261925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com