
Will Swan là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Bradford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 280 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 244 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 75% | 50% | 0 | 0 | 7,53 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/44 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/7 | — | 7,42 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bradford City | B 0-4 | 74 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 11/12 | 0 | 1/6 | — | 9,58 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/12 | 3 | 4/9 | — | 7,80 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/6 | — | 5,82 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Burnley | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 8/9 | 2 | 6/10 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực46