
Will Norris là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
34Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 33 | 4 | 13 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 16/16
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/482 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/238 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/12 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 3 | 20/34 | 0 | 4/4 | — | 7,80 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 18/35 | 0 | — | — | 6,24 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 27/40 | 0 | — | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 10/26 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 90 | 7 | 0 | 0 | 42/67 | 0 | — | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/42 | 0 | — | — | 7,23 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | — | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 21/38 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/08/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/03/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wycombe Wanderers | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Portsmouth | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burnley | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Peterborough United | Burnley | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Burnley | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Wolverhampton Wanderers | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Ipswich Town | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Wolverhampton Wanderers | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Cambridge United | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2016 | Braintree Town | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 06/07/2015 | Cambridge United | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2014 | Royston Town | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 05/12/2013 | Cambridge United | Royston Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Royston Town | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 16/07/2012 | Cambridge United | Royston Town | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2012 | Royston Town | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 154
- Chỉ số 256
- Chỉ số 462
- Chỉ số 355