Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

will lankshear

MiddlesbroughTiền đạoENG
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

will lankshear là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
1.007Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
20/45Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1110886900371780%32%207,54
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311212008386%37%107,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 886 phút · điểm TB 7,54

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
17/37
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/144 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/74 (32%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của will lankshear · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-245103115/601/2—8,07
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-2771032113/1602/4—8,09
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-087105318/1105/12—8,13
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IrelandB 1-322002004/50——6,34
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SlovakiaH 0-071003119/1003/7—6,48
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 4-221101105/701/2V7,25
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2900020113/1502/9—6,26
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 2-2901032013/1400/3—7,98
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3890031115/2103/7—6,40
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-323001013/400/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/2024193,0 triệu €
26/05/2025203,0 triệu €
05/10/2025204,0 triệu €
02/12/2025204,5 triệu €
27/05/2026217,0 triệu €
27/09/20262118,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Tottenham HotspurMiddlesbroughHết hạn mượn 11.7M €11,7 triệu €
30/06/2026Tottenham Hotspur U23Tottenham HotspurChuyển nhượng—
30/05/2026Oxford UnitedTottenham Hotspur U23Cho mượn—
04/08/2025Tottenham Hotspur U23Oxford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2025West Bromwich AlbionTottenham Hotspur U23Cho mượn—
30/01/2025Tottenham Hotspur U23West Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/06/2023Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/08/2022Sheffield United U18Tottenham Hotspur U18Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2021Sheffield United JugendSheffield United U18Chuyển nhượng—
31/01/2021Arsenal (Youth)Sheffield United JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com