
Will Evans là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Tiểu sử Will Evans
Will Evans là tiền đạo 29 tuổi của Plymouth Argyle, mang quốc tịch Wales. Sinh ngày 01/07/1997, cầu thủ thuận chân trái và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, Evans ra sân 12 trận với 981 phút, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,60. Tại Hạng Ba Anh, Evans có 10 trận và 3 bàn, còn ở Cúp Liên đoàn Anh là 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, và chuyển nhượng gần nhất là ngày 06/08/2026 (hết hạn mượn), từ Mansfield Town sang Plymouth Argyle với phí 470 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.161Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.012 | 3 | 0 | 0 | 21 | 7 | 57% | 32% | 3 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 60% | 44% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.012 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/196 (57%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/155 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 58
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8/17 | 0 | 3/10 | — | 6,39 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 5/14 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/21 | 0 | 0/9 | — | 6,09 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 5 | 11/25 | — | 7,98 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/13 | V | 5,95 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 1 | 3/9 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 5 | 9/16 | V | 5,99 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 4/16 | — | 7,64 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/19 | 1 | 5/13 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/9 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/05/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Mansfield Town | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 05/08/2024 | Newport County | Mansfield Town | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 30/06/2022 | Bala Town F.C. | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cardiff Metropolitan University | Bala Town F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2015 | Caersws Development | Cardiff Metropolitan University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Llanidloes Town Reserves | Caersws Development | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Llansantffraid Village | Llanidloes Town Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Llangedwyn FC | Llansantffraid Village | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Shrewsbury Town Youth | Llangedwyn FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực53