
Will Dobson là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle Jets.
Tiểu sử Will Dobson
Will Dobson là tiền vệ quốc tịch Australia, 19 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Newcastle Jets. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 202 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,29. Cầu thủ ra sân 2 trận tại Cúp C1 châu Á Elite mùa 2026-2027 và 1 trận tại Cúp Úc mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cao 170 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
265Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 77% | 0 | 0 | 5,71 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 28% | 1 | 0 | 5,70 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 62% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/49 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 4/14 | V | 5,70 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 5/7 | — | 5,60 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashima Antlers | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 5,83 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 38/49 | 4 | 5/8 | — | 7,43 |
| 16/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 8/15 | V | 6,23 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 3/7 | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 4-0 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 4 | 9/19 | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 3/7 | — | 6,73 |
| 02/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/16 | 2 | 2/5 | — | 5,83 |
| 22/03/2026 | A-League | @ Sydney FC | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/27 | 2 | 6/11 | — | 6,21 |