
Will Dennis là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
21Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 13 | 2 | 5 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 3 | 68% | — | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/170 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/115 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/77 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/35 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | — | — | 5,86 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 5 | 2 | 1 | 6/32 | 0 | — | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 21/39 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | — | — | 7,63 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crawley Town | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 31/50 | 0 | — | — | 6,77 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/41 | 0 | — | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Bournemouth AFC | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Leyton Orient | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Bournemouth AFC | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Kilmarnock F.C. | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Bournemouth AFC | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Slough Town | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Bournemouth AFC | Slough Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Wealdstone FC | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 10/12/2021 | Bournemouth AFC | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bournemouth AFC U21 | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Weymouth | Bournemouth U18 | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | Bournemouth U18 | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Guernsey | Bournemouth U18 | Cho mượn | — |
| 12/10/2017 | Bournemouth U18 | FC Guernsey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Watford U18 | Bournemouth U18 | Chuyển nhượng | — |