
Will davies là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 528 | 2 | 0 | 1 | 16 | 5 | 64% | 36% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 154 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 38% | 51% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/81 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/96 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 34
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/21 (38%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/8 | — | 6,09 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Fleetwood Town | B 1-4 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 2/7 | — | 7,72 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,83 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Oldham Athletic | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 4/15 | — | 7,49 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực44