
Will Collar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 528 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 73% | 46% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/149 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 3/6 | — | 6,89 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 2/7 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 1 | 5/9 | — | 6,34 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/29 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | V | 6,34 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 3 | 6/8 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 5/8 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Milton Keynes Dons | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stockport County | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2021 | Hamilton Academical F.C. | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brighton U23 | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh46
- Thể lực42