
Will Aimson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Tiểu sử Will Aimson
Will Aimson là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Salford City, mang quốc tịch England và có tuổi 32. Cao 179 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, cầu thủ này có giá trị thị trường hiện tại 200 nghìn € và mức cao nhất 225 nghìn € (2025). Trong mùa 2026-2027, Will Aimson có 11 trận với 997 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Wigan Athletic sang Salford City vào ngày 30/06/2026, trước đó là đợt chuyển từ Exeter City sang Wigan Athletic ngày 14/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 924 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 76% | 70% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 93% | 80% | 0 | 1 | 6,27 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/559 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/72 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/120 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/95 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/74 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/60 | 3 | 15/19 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 4 | 6/12 | V | 6,87 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/43 | 0 | 6/11 | — | 6,17 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 11/12 | — | 7,16 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 62/74 | 1 | 5/9 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/40 | 2 | 7/11 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/43 | 3 | 6/9 | — | 6,07 |