Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilker Ángel

Hậu vệVEN
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wilker Ángel là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilker Ángel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ColombiaB 3-6900000015/1902/8—5,56
05/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ArgentinaB 0-3900000019/2300/1—5,64
11/06/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ UruguayB 0-2900000034/3829/11—6,92
07/06/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BoliviaT 2-0900010027/3026/8—7,77
26/03/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs PeruT 1-0900000012/1401/3—6,50
20/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ChileB 2-4900010128/4019/12V6,48
15/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BrazilH 1-1900000011/1803/4—6,81
22/11/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ PeruH 1-1900000019/3117/10—6,06
17/11/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs EcuadorH 0-0900010026/3305/11V6,19
18/10/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ChileT 3-0900010032/3601/3—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 625 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 875 nghìn €2022: 775 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201622300 nghìn €
09/05/201623550 nghìn €
06/07/201623625 nghìn €
26/12/2016231,0 triệu €
31/05/2017241,8 triệu €
22/12/2017242,5 triệu €
05/06/2018252,8 triệu €
19/12/2018253,5 triệu €
13/06/2019263,5 triệu €
22/12/2019263,2 triệu €
07/04/2020272,5 triệu €
28/07/2020272,0 triệu €
28/12/2020272,0 triệu €
01/06/2021281,8 triệu €
11/10/2021281,6 triệu €
03/01/2022281,0 triệu €
30/03/202229875 nghìn €
31/05/202229775 nghìn €
06/10/202229650 nghìn €
19/04/202330500 nghìn €
13/07/202330400 nghìn €
04/12/202330250 nghìn €
27/03/202431250 nghìn €
16/06/202431250 nghìn €
08/12/202431250 nghìn €
05/06/202532200 nghìn €
09/12/202532150 nghìn €
08/04/202633100 nghìn €
05/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Esporte Clube JuventudeFree PlayerTrở lại—
23/01/2025CriciumaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
08/02/2024Sociedad Deportiva AucasCriciumaChuyển nhượng—
02/01/2023Free PlayerSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
30/06/2022GoztepeFree PlayerTrở lại—
06/09/2021Akhmat GroznyGoztepeChuyển nhượng—
31/07/2016Deportivo TachiraAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2010TrujillanosDeportivo TachiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com