
Wilker Ángel
Hậu vệVEN
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Wilker Ángel là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Colombia | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/8 | — | 5,56 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Argentina | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Uruguay | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 9/11 | — | 6,92 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Bolivia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 6/8 | — | 7,77 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Peru | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Chile | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/40 | 1 | 9/12 | V | 6,48 |
| 15/11/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Brazil | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 3/4 | — | 6,81 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Peru | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 1 | 7/10 | — | 6,06 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Ecuador | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 5/11 | V | 6,19 |
| 18/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Chile | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/3 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/05/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/07/2016 | 23 | 625 nghìn € |
| 26/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 25 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 3,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 875 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 775 nghìn € |
| 06/10/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 19/04/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/07/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Esporte Clube Juventude | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2025 | Criciuma | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Sociedad Deportiva Aucas | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Free Player | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Goztepe | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2021 | Akhmat Grozny | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Deportivo Tachira | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2010 | Trujillanos | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực65