
Wilitty Younoussa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
386Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 386 | 2 | 0 | 2 | 9 | 2 | 79% | 58% | 3 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/159 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/58 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/26 | 2 | 2/7 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 7/11 | V | 6,27 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 2/7 | — | 6,21 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 4/6 | V | 6,62 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 71 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/39 | 2 | 5/10 | — | 8,45 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 36/45 | 1 | 12/15 | V | 7,06 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,14 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 4/7 | — | 6,52 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 1/4 | V | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rodez Aveyron | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Dijon | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dijon II | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | AS International Academie Sport | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực40