Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilitty Younoussa

FC NantesTiền vệCMR
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Wilitty Younoussa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
386Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—763862029279%58%306,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/159 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/58 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilitty Younoussa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-3610110219/2622/7—6,91
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0680010015/2137/11V6,27
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1300000112/1512/7—6,21
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-052002008/924/6V6,62
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-3712022034/3925/10—8,45
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-5900120136/45112/15V7,06
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-214001003/412/2—6,14
16/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-0790040121/2714/7—6,52
13/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 3-224102115/801/4V7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202019250 nghìn €
03/06/202119250 nghìn €
26/10/202120600 nghìn €
26/12/202120800 nghìn €
01/06/202220700 nghìn €
27/10/202221600 nghìn €
05/04/202321500 nghìn €
15/06/202321500 nghìn €
26/10/202322600 nghìn €
12/12/202322600 nghìn €
10/06/202422600 nghìn €
03/12/202423800 nghìn €
01/06/202523800 nghìn €
10/12/202524800 nghìn €
25/05/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rodez AveyronFC NantesChuyển nhượng—
22/08/2022DijonRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2020Dijon IIDijonChuyển nhượng—
30/01/2020AS International Academie SportDijon IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com