
Wilinton Aponza Carabali
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Wilinton Aponza Carabali là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Wilinton Aponza Carabali
Wilinton Aponza Carabali là tiền đạo quốc tịch Colombia, 26 tuổi, cao 191 cm, nặng 87 kg, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Athletic Club. Ở mùa 2026, trong 12 trận với 602 phút thi đấu, cầu thủ này ghi 4 bàn tại Serie B Brazil và đạt điểm trung bình 6,98. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Maccabi Herzliya đến Athletic Club ngày 08/07/2026, trước đó chuyển từ Niki Volou đến Maccabi Herzliya ngày 11/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
626Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 3 | 626 | 4 | 2 | 0 | 25 | 10 | 74% | 43% | 4 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/98 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/106 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 39
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 48 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5/6 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/12 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 4/6 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 3/11 | V | 7,80 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/6 | V | 7,36 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 6/12 | — | 6,47 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 5/14 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Maccabi Herzliya | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Niki Volou | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Free player | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Torpedo Moscow | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Sheriff Tiraspol | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Portimonense | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chungnam Asan | Portimonense | Cho mượn | — |
| 02/07/2023 | Portimonense | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Covilha | Portimonense | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Portimonense | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Berço SC | Portimonense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | America de Cali U20 | Berço SC | Chuyển nhượng | — |