
Wiliam Guzman
32Tuổi
166Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Wiliam Guzman là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1100Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.100 | 1 | 0 | 3 | 17 | 7 | 84% | 52% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.100 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/485 (84%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 8/47 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/53 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/110 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 3/6 | — | 6,66 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/38 | 0 | 4/7 | V | 6,72 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 41/42 | 3 | 5/7 | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 42/48 | 0 | 6/13 | — | 8,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 7/7 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 44/51 | 1 | 3/7 | — | 8,40 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/43 | 4 | 5/10 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 5 | 7/14 | — | 6,75 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 31/38 | 1 | 1/7 | V | 7,35 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/60 | 1 | 4/7 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tepatitlan FC | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Venados FC Yucatán | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alacranes de Durango | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF La Piedad | Alacranes de Durango | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Correcaminos de la U.A.T. | CF La Piedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Murciélagos FC | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Zacatepec | Murciélagos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Deportivo Tapatío | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Coras De Nayarit | Club Deportivo Tapatío | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Club Deportivo Tapatío | Coras De Nayarit | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Coras De Nayarit | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Deportivo Guadalajara U19 | Coras De Nayarit | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Deportivo Guadalajara II | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh29
- Thể lực41