Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilhelm Vorsager

29Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Wilhelm Vorsager là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Young Violets Austria Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—998100010066%71%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilhelm Vorsager · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 2-27900000—0——6,40
09/10/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 1-09000000—0—V6,65
20/09/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 4-19000000—0——6,80
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 2-49001000—0——5,90
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-09000000—0——7,30
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-2900000024/3615/7—5,79
15/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 3-19000000—0——6,50
07/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-09000000—0——7,00
31/07/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-39000000—0——5,90
18/04/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgH 1-12600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20172075 nghìn €
01/01/201820100 nghìn €
29/03/201820250 nghìn €
13/06/201820300 nghìn €
18/12/201821400 nghìn €
02/06/201921500 nghìn €
15/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
21/07/202023400 nghìn €
20/12/202023400 nghìn €
15/12/202124300 nghìn €
26/05/202224300 nghìn €
16/11/202225300 nghìn €
04/06/202325300 nghìn €
04/12/202326200 nghìn €
27/05/202426250 nghìn €
11/12/202427250 nghìn €
29/05/202527250 nghìn €
21/09/202528200 nghìn €
14/12/202528200 nghìn €
17/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com