
Wilhelm Nilsson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sandvikens IF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 6 | 4 | 394 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 394 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/79 | 1 | 5/7 | — | 6,82 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/61 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85/97 | 3 | 4/6 | — | 6,88 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 5/9 | V | 6,02 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 1 | 2/6 | — | 6,06 |
| 24/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 4/4 | — | 6,79 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/72 | 0 | 8/10 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 3/5 | — | 6,11 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/73 | 2 | 11/14 | V | 6,39 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 72/84 | 3 | 4/8 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/07/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Boldklubben af 1893 | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Helsingborgs | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Utsiktens BK | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Sollentuna United | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Karlbergs BK | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington) | Karlbergs BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Ekerö IK | UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington) | Ekerö IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Ekerö IK | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Ekerö IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Djurgardens (w) U19 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Djurgårdens IF U17 | Djurgardens (w) U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Brommapojkarna U17 | Djurgårdens IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực51