Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilfried Eza

Al-Faisaly AmmanTiền đạoCIV
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Wilfried Eza là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al-Faisaly Amman.

Tiểu sử Wilfried Eza

Wilfried Eza là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al-Faisaly Amman, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 28/12/1996. Trong mùa 2026-2027, Wilfried Eza đã ra sân 1 trận tại Jordan Premier League với 10 phút thi đấu. Ngày 22/08/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ FK Chelyabinsk đến Al-Faisaly SC. Trước đó, cầu thủ từng thi đấu cho FK Chelyabinsk sau khi chuyển từ SV Ried ngày 14/07/2025, và giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—101000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/201821100 nghìn €
06/06/201922100 nghìn €
16/08/202023150 nghìn €
30/08/202023175 nghìn €
16/12/202023250 nghìn €
29/05/202124275 nghìn €
05/10/202124275 nghìn €
16/12/202124275 nghìn €
13/06/202225250 nghìn €
29/12/202226300 nghìn €
22/06/202326300 nghìn €
04/12/202326300 nghìn €
10/03/202427350 nghìn €
27/05/202427350 nghìn €
09/12/202427300 nghìn €
29/05/202528350 nghìn €
02/12/202528350 nghìn €
24/05/202629300 nghìn €
05/10/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026FK ChelyabinskAl-Faisaly SCChuyển nhượng—
14/07/2025SV RiedFK ChelyabinskChuyển nhượng—
30/08/2023Ararat-Armenia FCSV RiedHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2021FC VanArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
31/07/2019FC ArtsakhFC VanChuyển nhượng—
25/01/2019FC GomelFC ArtsakhChuyển nhượng—
11/07/2018Free playerFC GomelChuyển nhượng—
31/07/2017FC GomelFree playerTrở lại—
06/07/2017FC Saxan Ceadir-LungaFC GomelChuyển nhượng—
30/06/2016UnknownFC Saxan Ceadir-LungaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com