Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilfrido De la Rosa

Jaguares de CordobaTiền đạoCOL
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Wilfrido De la Rosa là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.

Tiểu sử Wilfrido De la Rosa

Wilfrido De la Rosa là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Jaguares de Cordoba, quốc tịch Colombia, sinh ngày 07/02/1993 và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, cùng 1165 phút thi đấu với điểm trung bình 5,31. Giá trị thị trường hiện ghi là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Real Cartagena đến Jaguares de Cordoba ngày 03/01/2026. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.234Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1234Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—22151.16910116477%40%606,31
Cúp Colombia2026—446500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.169 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/249 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/117 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 54
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilfrido De la Rosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 1-2690030011/1303/7—6,12
18/10/2026Primera A Colombia@ MillonariosB 1-445000004/500/5V5,41
12/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 3-2810010013/1503/6—5,64
04/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 0-2dự bị00000—0———
28/09/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubB 1-210000015/522/4—6,36
12/09/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 2-245002106/811/2—6,16
06/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 3-345001008/1101/1—6,56
30/08/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 2-2630100224/2712/2—7,08
22/08/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 1-045001005/600/4V6,59
10/08/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1680000013/1814/6—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/201723300 nghìn €
06/03/201825400 nghìn €
07/06/201825400 nghìn €
08/10/201825400 nghìn €
14/06/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
06/06/202128250 nghìn €
12/01/202228650 nghìn €
16/06/202229550 nghìn €
04/09/202229450 nghìn €
11/12/202229400 nghìn €
06/07/202330400 nghìn €
06/12/202330350 nghìn €
10/06/202431250 nghìn €
15/12/202431250 nghìn €
20/05/202532200 nghìn €
15/12/202532200 nghìn €
03/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2026Real CartagenaJaguares de CordobaChuyển nhượng—
30/06/2024Aguilas DoradasReal CartagenaChuyển nhượng—
16/01/2024Independiente Santa FeAguilas DoradasChuyển nhượng—
30/12/2023Atletico HuilaIndependiente Santa FeCho mượn—
10/07/2023Independiente Santa FeAtletico HuilaChuyển nhượng—
31/12/2021Deportivo PereiraIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
08/01/2020Deportivo PastoDeportivo PereiraChuyển nhượng—
30/06/2019Envigado FCDeportivo PastoChuyển nhượng—
31/12/2017Deportivo PastoEnvigado FCChuyển nhượng—
27/01/2017Deportes TolimaDeportivo PastoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com