Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilfredo Daniel Pena

Portuguesa FCTiền đạoVEN
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Wilfredo Daniel Pena là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.

Tiểu sử Wilfredo Daniel Pena

Wilfredo Daniel Pena là tiền đạo người Venezuela, 25 tuổi, thi đấu cho Portuguesa FC. Cao 177 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, Wilfredo Daniel Pena đã ra sân 7 trận, ghi 1 bàn và tổng cộng 207 phút thi đấu tại Primera División Venezuela. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—7220710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 207 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20211925 nghìn €
04/06/20212075 nghìn €
17/10/202120100 nghìn €
05/06/202221100 nghìn €
30/10/202221100 nghìn €
03/04/202321150 nghìn €
18/07/202322200 nghìn €
03/01/202422175 nghìn €
13/06/202423125 nghìn €
05/12/202423125 nghìn €
28/05/202524100 nghìn €
20/11/20252475 nghìn €
28/05/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com