
Wilbert Hernández
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Wilbert Hernández là thủ môn 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
720Phút
29Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 16 | 16 | 720 | 29 | 2 | 7 | 67% | 100% | 0 | 0 | 3,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 3,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/233 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 59/134 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 12/24 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | — | — | 8,40 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 13/21 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | — | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 3 | 21/34 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.