
Wilber Renteria
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Wilber Renteria là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Municipal Pérez Zeledón.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 488 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 488 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/11/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Puntarenas FC | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Leones Negros de la U. de G. | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Correcaminos de la U.A.T. | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlante FC | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Cimarrones de Sonora | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zacatepec | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Potros UAEM | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ocelotes de la UNACH (- 2019) | Potros UAEM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Ocelotes de la UNACH (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Universitario Popayán | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Deportes Quindio | Universitario Popayán | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Deportes Quindío B | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực30