
Wil Trapp là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Tiểu sử Wil Trapp
Wil Trapp chơi ở vị trí tiền vệ cho Minnesota United FC, mang quốc tịch United States và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 68 kg, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Inter Miami CF sang Minnesota United FC vào ngày 04/01/2021. Mùa 2026 ghi nhận 32 trận ra sân, 2197 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,50. Ở MLS có 29 trận, còn Cúp MLS–Mexico có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2020, và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
25Đá chính
2.197Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 23 | 2.032 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 87% | 54% | 3 | 0 | 6,50 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.032 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 997/1135 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/69 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/148 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 54
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/95 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/38 | 1 | 6/8 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/28 | 2 | 4/6 | — | 6,83 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 58/63 | 0 | 2/6 | V | 6,89 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/53 | 1 | 5/9 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 42/47 | 1 | 1/3 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 2/3 | — | 6,02 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/64 | 1 | 3/4 | — | 5,83 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 3 | 7/9 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/05/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/08/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2021 | Inter Miami CF | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Columbus Crew | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 0.09099M € | 90 nghìn € |
| 12/12/2012 | Akron Zips (University of Akron) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Columbus Crew Academy | Akron Zips (University of Akron) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực44