Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wikelman·Carmona

Montreal ImpactTiền vệVEN
23Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Wikelman·Carmona là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Montreal Impact.

Tiểu sử Wikelman·Carmona

Wikelman·Carmona là tiền vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Montreal Impact và mang quốc tịch Venezuela. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1230 phút thi đấu, ghi 5 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến ngày 30/12/2027. Bản chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 08/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ New York Red Bulls sang Montreal Impact. Chiều cao 168 cm, thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.294Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—20131.06340228978%44%106,59
Canadian Championship2026—331671012163%50%004,20
Chuỗi trận FIFA2026—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/28
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/30
Đá phạt (bàn / sút)
1/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/6
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/352 (78%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
11/37 (29%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
10
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/135 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 57
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 4,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/44 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wikelman·Carmona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Canadian Championshipvs Forge FCH 1-1810011115/2114/6—6,30
18/10/2026MLS@ Seattle SoundersH 1-111001003/322/3—6,15
15/10/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-3670000214/2025/12—6,00
11/10/2026MLS@ Toronto FCB 1-24000001/100/2—6,18
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ JordanH 0-09000000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0450000111/1545/13—6,69
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-219000000/100/1—5,96
20/09/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2270010013/1501/4—5,96
17/09/2026Canadian Championshipvs Vancouver WhitecapsT 2-1860010113/2325/12—6,30
13/09/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1580010011/160——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/202118200 nghìn €
08/07/202118200 nghìn €
08/11/202118800 nghìn €
17/08/202219600 nghìn €
07/11/202219600 nghìn €
21/08/202320600 nghìn €
17/12/202320600 nghìn €
12/06/202421850 nghìn €
11/12/202421850 nghìn €
04/06/2025221,0 triệu €
11/09/2025221,8 triệu €
10/12/2025221,8 triệu €
06/04/2026232,5 triệu €
01/06/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026New York Red BullsMontreal ImpactChuyển nhượng—
24/01/2021Dynamo Puerto FCNew York Red BullsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com