Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wiebe Kooistra

SC Cambuur LeeuwardenTiền đạoNED
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Wiebe Kooistra là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—511790001184%40%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/75 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/37 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wiebe Kooistra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 2-26000001/222/3—6,57
11/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagH 1-132000002/513/6V6,27
13/09/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 3-06000001/200/1—6,54
06/09/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-4dự bị00000—0———
23/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 2-5900011040/4324/15—5,55
16/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardB 1-3450000019/2346/12—6,51
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-310000002/200/1—6,27
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202417250 nghìn €
09/06/202417300 nghìn €
09/12/202418300 nghìn €
08/06/202518200 nghìn €
15/12/202519200 nghìn €
20/05/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com