
wibowo agus nuri
Thủ môn
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
wibowo agus nuri là thủ môn 25 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/07/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Persiku Kudus | Persika Karanganyar | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Madura United | Persiku Kudus | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Persis Solo FC | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Adhyaksa FC Bekasi | Persis Solo FC | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Persis Solo FC | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Persipa Pati | Persis Solo FC | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Persis Solo FC | Persipa Pati | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Free Player | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | PSS Sleman | Free Player | Trở lại | — |