
Weverton là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | 55% | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/277 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 13/05/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 0/2 | V | 5,80 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/43 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 26/04/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/52 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 20/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/41 | 2 | 4/6 | — | 6,17 |
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 60/69 | 2 | 5/7 | — | 7,17 |
| 05/04/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 3/3 | — | 6,88 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/07/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | — |
| 26/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực38