Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Weverton Pereira da Silva

Grêmio - RSThủ mônBRA
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Weverton Pereira da Silva là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
42Đá chính
3.780Phút
134Cứu thua
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—29292.610100172562%89%206,82
Copa Sudamericana2026—77630216767%66%006,84
Copa do Brasil2026—66540132358%100%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
100
Đấm bóng
17
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
30

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
525/838 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
159/471 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/19 (89%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
327
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/197 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/91 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/184 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/110 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Weverton Pereira da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-49020219/3001/1—5,85
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-19020025/330——6,73
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-19082218/3803/3—8,36
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-090110211/2302/2—8,80
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-39040028/350——6,83
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-29030219/2801/1—6,40
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-19052015/320——6,60
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-19061214/3901/1—7,27
31/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 3-19071128/390——8,13
28/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSH 0-09030025/360——7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: —2012: 400 nghìn €2012: —2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20082050 nghìn €
05/09/200921300 nghìn €
30/09/201022—
24/02/201224400 nghìn €
24/05/201224—
09/03/201325500 nghìn €
06/08/2014261,0 triệu €
31/01/2015273,0 triệu €
30/05/2015273,5 triệu €
14/12/2015283,0 triệu €
26/05/2016283,0 triệu €
27/11/2016284,0 triệu €
06/12/2017294,0 triệu €
22/05/2018303,0 triệu €
17/02/2019313,0 triệu €
14/08/2019315,0 triệu €
26/11/2019314,5 triệu €
07/04/2020323,5 triệu €
08/09/2020323,5 triệu €
08/02/2021335,0 triệu €
27/05/2021335,0 triệu €
16/12/2021346,0 triệu €
05/04/2022344,5 triệu €
18/08/2022344,0 triệu €
13/11/2022343,5 triệu €
06/04/2023353,0 triệu €
24/07/2023352,5 triệu €
10/12/2023352,5 triệu €
27/03/2024362,0 triệu €
16/06/2024362,0 triệu €
08/12/2024361,8 triệu €
05/06/2025371,5 triệu €
04/09/2025371,0 triệu €
09/12/202537700 nghìn €
25/05/202638700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Palmeiras - SPGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/12/2017Athletico Paranaense - PRPalmeiras - SPHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/05/2012Portuguesa DesportosAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
25/05/2010Botafogo SPPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
31/12/2009Corinthians - SPBotafogo SPChuyển nhượng—
29/11/2009America FC Natal RNCorinthians - SPCho mượn—
03/05/2009Corinthians - SPAmerica FC Natal RNChuyển nhượng—
29/04/2009Osasco SportingCorinthians - SPCho mượn—
31/12/2008Corinthians - SPOsasco SportingChuyển nhượng—
29/11/2007Remo - PACorinthians - SPCho mượn—
04/02/2007Corinthians - SPRemo - PAChuyển nhượng—
31/12/2005Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực65
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com