
Weston McKennie là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 311 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 40% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79% | 63% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/163 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/110 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 31/42 | 2 | 5/8 | — | 6,85 |
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 5 | 5/8 | — | 5,93 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 5/7 | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/35 | 1 | 2/6 | V | 6,75 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Cremonese | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/52 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/33 | 1 | 2/7 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 4 | 4/7 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 2 | 4/5 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 2/7 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/10/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 19 | 6,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 20 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 15,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 21 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 20,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 22 | 22,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 21,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 18,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 23,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 28,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 24,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 24,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 27 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Leeds United | Juventus | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Juventus | Leeds United | Chuyển nhượng 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2021 | Schalke 04 | Juventus | Hết hạn mượn 21.9M € | 21,9 triệu € |
| 29/06/2021 | Juventus | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Schalke 04 | Juventus | Chuyển nhượng 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2016 | FC Dallas Academy | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Phönix Otterbach Jugend | FC Dallas Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật71
- Tư duy59
- Sức mạnh55
- Thể lực63