
Wessel Kooy là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 85% | 63% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/365 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/37 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/79 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/41 | 2 | 6/8 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 26/32 | 5 | 8/13 | V | 7,77 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/68 | 1 | 7/13 | — | 6,78 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/39 | 2 | 8/10 | — | 8,27 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 4 | 8/11 | — | 6,11 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/44 | 2 | 4/8 | — | 6,59 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/45 | 4 | 6/7 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/64 | 0 | 3/9 | — | 6,44 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 6 | 8/16 | — | 7,57 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 6/8 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 225 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Utrecht U21 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | FC Utrecht U18 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Alphense Boys Jeugd | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực48