
Wesly Decas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Puntarenas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Costa Cup | — | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Costa Cup · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/03/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bermuda | T 6-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Real Espana | Puntarenas FC | Hết hạn mượn | — |
| 06/06/2025 | Hapoel Raanana | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2024 | CD Motagua | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | FC Moravia FCM | CD Motagua | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2019 | Atlanta United FC II | FC Moravia FCM | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | FC Moravia FCM | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Nacional da Madeira | FC Moravia FCM | Cho mượn | — |
| 20/07/2018 | FC Moravia FCM | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Juarez | FC Moravia FCM | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | FC Moravia FCM | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |