
Weslley Pinto Batista là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
456Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 344 | 1 | 0 | 0 | 17 | 5 | 85% | 49% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 25% | 1 | 0 | 6,25 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/170 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/6 | V | 5,93 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 2 | 2/6 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 4/6 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 5-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 3/8 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/44 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 4-1 | 66 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 19/22 | 2 | 10/17 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 7,5 triệu € |
| 10/03/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Maccabi Tel Aviv | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 7.3M € | 7,3 triệu € |
| 03/09/2024 | Santos FC - SP | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/07/2023 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Santos FC U17 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực47