Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wesley Natã

31Tuổi
183Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Wesley Natã là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201621250 nghìn €
29/10/201722250 nghìn €
06/12/201722250 nghìn €
27/05/201924200 nghìn €
01/02/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
19/12/202025350 nghìn €
15/06/202126300 nghìn €
23/12/202126300 nghìn €
12/06/202227250 nghìn €
07/12/202227250 nghìn €
18/06/202328300 nghìn €
29/11/202328350 nghìn €
13/06/202429350 nghìn €
16/01/202529350 nghìn €
29/06/202530375 nghìn €
17/11/202530325 nghìn €
25/06/202631325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2024Rodina MoscowThe Cong ViettelChuyển nhượng—
04/09/2022Riga FCRodina MoscowChuyển nhượng—
31/08/2020Tsarsko SeloRiga FCHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2019Chapecoense - SCTsarsko SeloChuyển nhượng—
05/05/2019CA Votuporanguense (SP)Chapecoense - SCCho mượn—
10/01/2019Chapecoense - SCCA Votuporanguense (SP)Chuyển nhượng—
02/09/2018Atletico Clube GoianienseChapecoense - SCCho mượn—
31/12/2017Chapecoense - SCAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/11/2017JuventudeChapecoense - SCCho mượn—
21/05/2017Chapecoense - SCJuventudeChuyển nhượng—
30/12/2016Bahia - BAChapecoense - SCCho mượn—
14/09/2016Chapecoense - SCBahia - BAChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com