
Wesley Natã là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/01/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 25/06/2026 | 31 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2024 | Rodina Moscow | The Cong Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Riga FC | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Tsarsko Selo | Riga FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2019 | Chapecoense - SC | Tsarsko Selo | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2019 | CA Votuporanguense (SP) | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Chapecoense - SC | CA Votuporanguense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Atletico Clube Goianiense | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Chapecoense - SC | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Juventude | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 21/05/2017 | Chapecoense - SC | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Bahia - BA | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 14/09/2016 | Chapecoense - SC | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |