
Wesley Leggett là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Loudoun United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
13Đá chính
1.341Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 13 | 1.341 | 3 | 0 | 1 | 31 | 12 | 66% | 51% | 3 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.341 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/31
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/62
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/193 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 119/232 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 65
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 62
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 8/16 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/9 | 3 | 10/13 | — | 6,08 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/6 | V | 6,55 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 2-3 | 27 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 4/6 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 4/6 | V | 6,26 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 2-5 | 75 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 5,97 |
| 06/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 2/9 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh35
- Thể lực40