
Wesley Fofana là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 65% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 100% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/170 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 6/9 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/88 | 2 | 11/13 | — | 6,96 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/48 | 3 | 6/13 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | V | 5,97 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/2 | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/67 | 2 | 10/13 | — | 7,87 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2019 | 19 | 4,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 19 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 5,4 triệu € |
| 02/08/2020 | 19 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 19 | 22,5 triệu € |
| 16/12/2020 | 20 | 27,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 20 | 30,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 20 | 40,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 21 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 40,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 65,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 65,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 55,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 22 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 32,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 30,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 24 | 27,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2022 | Leicester City | Chelsea | Hết hạn mượn 80.4M € | 80,4 triệu € |
| 01/10/2020 | AS Saint-Étienne | Leicester City | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 30/06/2019 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | SC Air Bel Jugend | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh79
- Thể lực68