Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wesley Dias Claudino

CuiabaHậu vệBRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wesley Dias Claudino là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—922521004382%51%206,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/82 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wesley Dias Claudino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRB 0-117000009/901/2—6,24
12/10/2026Serie B Brazilvs Avaí FCB 0-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 0-014000024/522/3—6,77
04/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0dự bị00000—0———
28/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 0-328002218/1100/1—6,15
22/09/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)T 3-028000004/802/5V6,91
14/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoH 1-115000013/412/3—6,42
09/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 3-031000009/902/4—6,47
05/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 2-145000008/1101/5V6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201722150 nghìn €
22/05/201822400 nghìn €
05/10/202025250 nghìn €
04/08/202227150 nghìn €
21/04/202428—
26/06/202530100 nghìn €
23/11/202530100 nghìn €
31/12/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Agua Santa SP YouthCuiabaChuyển nhượng—
30/12/2025Botafogo SPAgua Santa SP YouthCho mượn—
23/03/2025Agua Santa SP YouthBotafogo SPChuyển nhượng—
31/12/2024Sao BernardoAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
31/12/2023Sampaio CorreaSao BernardoChuyển nhượng—
30/12/2023Botafogo FCSampaio CorreaCho mượn—
08/02/2023Sampaio CorreaBotafogo FCChuyển nhượng—
18/01/2022Ferroviario ACSampaio CorreaChuyển nhượng—
06/01/2021Ermis AradippouFerroviario ACChuyển nhượng—
02/08/2020ABC Futebol Clube (RN)Ermis AradippouChuyển nhượng—
17/02/2020EstorilABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
30/12/2019CRB ALEstorilCho mượn—
12/08/2019EstorilCRB ALChuyển nhượng—
11/08/2019Vitória - BAEstorilCho mượn—
03/01/2019EstorilVitória - BAChuyển nhượng—
30/12/2018Parana PREstorilCho mượn—
25/01/2018EstorilParana PRChuyển nhượng—
09/07/2017SC Paysandu ParaEstorilChuyển nhượng Free—
31/12/2016Guarani SPSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
31/12/2015Guarani FC U20Guarani SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com