
Wes Harding là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Tiểu sử Wes Harding
Wes Harding là hậu vệ 29 tuổi, hiện thi đấu cho Plymouth Argyle và mang quốc tịch Jamaica. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1213 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90, gồm 10 trận tại Hạng Ba Anh, 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 2 trận tại Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € (2024), và hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 79 kg, sinh ngày 20/10/1996 và thi đấu bằng chân phải. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Millwall sang Plymouth Argyle.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.068 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 52% | 2 | 0 | 6,27 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 16% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.068 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/352 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/90 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/80 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/62 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 6/10 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 4 | 6/10 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 1/3 | — | 6,41 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 8/11 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 3 | 3/6 | — | 6,14 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 3/4 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Millwall | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Plymouth Argyle | Millwall | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Millwall | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Rotherham United | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Birmingham City | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Birmingham U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2016 | Alfreton Town | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 07/08/2016 | Birmingham U21 | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực42