Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wes Burns

Leicester CityTiền đạoWAL
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Wes Burns là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Leicester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—843551013177%31%006,43
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20450000081%0%106,32
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20210000087%20%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/144 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/51 (31%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wes Burns · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedB 1-3450100220/2701/11—6,23
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-114000004/400/4—6,18
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-27000003/401/1—6,28
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-128001003/402/4—6,60
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 4-34000000/100/2—6,46
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 0-4560000017/2302/7—5,74
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 2-0380010014/1602/6—6,23
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 0-0600000123/3013/8—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201318100 nghìn €
23/09/201520150 nghìn €
29/12/201622250 nghìn €
28/07/202227800 nghìn €
04/04/202328900 nghìn €
08/06/2023281,2 triệu €
20/12/2023291,2 triệu €
23/05/2024291,5 triệu €
30/09/2024292,0 triệu €
15/12/2024304,0 triệu €
17/03/2025302,5 triệu €
29/05/2025302,0 triệu €
02/12/2025311,8 triệu €
27/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Ipswich TownLeicester CityHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2021Fleetwood TownIpswich TownChuyển nhượng—
18/01/2017Bristol CityFleetwood TownChuyển nhượng—
15/01/2017Aberdeen F.C.Bristol CityCho mượn—
13/07/2016Bristol CityAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
07/05/2016Fleetwood TownBristol CityCho mượn—
15/02/2016Bristol CityFleetwood TownChuyển nhượng—
30/05/2015Cheltenham TownBristol CityCho mượn—
01/02/2015Bristol CityCheltenham TownChuyển nhượng—
31/01/2015Oxford UnitedBristol CityCho mượn—
26/11/2014Bristol CityOxford UnitedChuyển nhượng—
14/04/2013Forest Green RoversBristol CityCho mượn—
11/03/2013Bristol CityForest Green RoversChuyển nhượng—
30/06/2012Bristol City U18Bristol CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com