
Weng Haoxuan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
123Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 5 | 0 | 111 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 65% | 18% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/41 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 31 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 7,97 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/10 | 1 | 1/5 | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Wuhan Three Towns U19 | Xiamen Feilu | Chuyển nhượng | — |