
Wendy Toledo là thủ môn 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
20Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 720 | 20 | 3 | 11 | 82% | 100% | 0 | 0 | 4,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 4,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/292 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/73 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | — | — | 8,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | — | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 1-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 11/28 | 0 | — | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 5-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 1 | 1/1 | — | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 152
- Chỉ số 231
- Chỉ số 458
- Chỉ số 333