Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wenderson da Silva Costa Ferreira

Nautico (PE)Tiền vệBRA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Wenderson da Silva Costa Ferreira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.760Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/30Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—32322.76000230590%52%806,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.760 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/30
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1462/1619 (90%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
75/119 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/65
Cắt bóng
45
Phá bóng
29
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
120/227 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
104 / 89
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
49
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wenderson da Silva Costa Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 0-0800010133/3533/8—6,70
12/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2900000170/7813/7—6,64
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-2900000170/7825/6—6,66
03/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1900000164/6712/4V6,66
27/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 3-1900010028/3334/6V6,32
22/09/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-3900000055/5958/14—6,82
16/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 3-3870000436/4557/10—6,34
10/09/2026Serie B Brazil@ America MGB 1-2900000161/6466/8—6,61
04/09/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-07900000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1900020366/7113/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2025: —2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202022125 nghìn €
28/06/202123125 nghìn €
17/07/202325125 nghìn €
26/11/202325125 nghìn €
21/04/202425—
29/01/202526—
18/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2025Al-KarmaNautico (PE)Chuyển nhượng—
08/08/2024America FC Natal RNAl-KarmaChuyển nhượng—
29/02/2024Guarani SPAmerica FC Natal RNChuyển nhượng—
03/01/2023Azuriz FCGuarani SPChuyển nhượng—
01/02/2022CD MafraAzuriz FCChuyển nhượng—
03/09/2020Botafogo - RJCD MafraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com