
Wenderson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
8Đá chính
837Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
837Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 24 | 8 | 837 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 84% | 47% | 3 | 0 | 6,40 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 4 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/296 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/89 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 34
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sul-Sudeste · 4 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/17 | 2 | 5/9 | V | 6,31 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 4/6 | — | 6,21 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 3/8 | V | 6,56 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,83 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/26 | 0 | 4/8 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 1/2 | — | 6,02 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |