
Wendel da Silva Costa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Tiểu sử Wendel da Silva Costa
Wendel da Silva Costa là tiền đạo của Ceara, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 02/08/2000, hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân, ghi 2 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,12 với 889 phút thi đấu. Hai bàn thắng đến từ Copa do Brasil, nơi cầu thủ có 3 trận. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/02/2026 từ Santa Clara sang Ceara.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
942Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
471Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 8 | 630 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 68% | 38% | 1 | 0 | 6,38 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 259 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 33% | 1 | 0 | 4,90 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 4 | 4 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/121 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/86 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 4,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/6 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/9 | — | 6,80 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 21/06/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/5 | — | 6,13 |
| 11/06/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 4/11 | — | 6,42 |
| 01/06/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 1/5 | — | 5,82 |
| 24/05/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 525 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Santa Clara | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Porto B | Santa Clara | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2025 | Santa Clara | Porto B | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Porto B | Santa Clara | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 01/02/2025 | Santos FC - SP | Porto B | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | Porto B | Santos FC - SP | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/07/2022 | Leixoes | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Covilha | Leixoes | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Leixoes | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | CR Flamengo (RJ) U20 | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực46