
Wen Wubin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Tiểu sử Wen Wubin
Wen Wubin là tiền vệ có quốc tịch China, 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Guangzhou Dandelion Alpha. Chiều cao 186 cm và cân nặng 73 kg. Mùa 2026 ghi nhận 26 trận ra sân, 1 bàn thắng trong 1672 phút thi đấu, điểm trung bình 5,97. Tại Chinese Football League 2 có 24 trận và 1 bàn, còn Cúp FA Trung Quốc là 2 trận. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
1.762Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1762Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 19 | 1.762 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 85% | 51% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.762 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 905/1060 (85%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/108 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/162 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 48
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/07/2023 | 26 | — |
| 20/03/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | — |
| 08/12/2025 | 28 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực46