
Welliton Silva de Azevedo Matheus
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Welliton Silva de Azevedo Matheus là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
4Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 3 | 624 | 1 | 0 | 0 | 19 | 7 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,94 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 1 | 172 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 51% | 0 | 0 | 5,22 |
| Copa do Nordeste | — | — | 8 | 3 | 291 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 28/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/179 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/134 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 61
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa do Nordeste · 8 trận ra sân, 291 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/7 | — | 6,51 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/5 | — | 6,51 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | EC Primavera | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Goias Esporte Clube | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | EC Primavera | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Goias Esporte Clube | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 18/04/2024 | EC Primavera | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2024 | Bragantino B | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2024 | EC Primavera | Bragantino B | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Bragantino B | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | ABC Futebol Clube (RN) | Bragantino B | Cho mượn | — |
| 09/04/2023 | Bragantino B | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2021 | Red Bull Brasil SP | Bragantino B | Cho mượn | — |
| 08/03/2021 | Bragantino B | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2021 | Osasco Sporting | Bragantino B | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Corinthians U20 | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CR Vasco da Gama U17 | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực41