
Wellington Rato
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Wellington Rato là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 1 | 249 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/142 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 2 | 2/6 | — | 6,65 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 3/8 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 3/4 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/5 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/04/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 550 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Vitória - BA | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | São Paulo - SP | Vitória - BA | Hết hạn mượn 0.785M € | 785 nghìn € |
| 31/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/12/2021 | V-Varen Nagasaki | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 01/04/2021 | Atletico Clube Goianiense | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 04/10/2020 | Ferroviario AC | Atletico Clube Goianiense | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2019 | Free player | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Joinville SC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Free player | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AA Caldense | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Red Bull Brasil SP | AA Caldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CE Dom Bosco | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CF Rio de Janeiro | CE Dom Bosco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gremio Osasco Audax (SP) | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CF Rio de Janeiro | Gremio Osasco Audax (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực46