
Wellington Carvalho
Tiền đạoBRA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wellington Carvalho là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 3-4 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/02/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 31/03/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 525 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 28/10/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 23/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | GD Chaves | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Khaitan | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Arabi SC(KSA) | Khaitan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | GD Chaves | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Portimonense SC | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Penafiel | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | GD Bragança | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Boavista FC | GD Bragança | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | SC Mirandela | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Boavista FC | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Figueirense | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Figueirense SC U20 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Figueirense FC U17 | Figueirense SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh38
- Thể lực41