
Wellington
Tiền đạoBRA
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wellington là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/04/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2008 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/08/2008 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/07/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2010 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/08/2011 | 23 | — |
| 24/02/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/03/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 28/06/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 31/01/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | America FC Natal RN | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Avispa Fukuoka | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Shonan Bellmare | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2020 | Botafogo SP | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | Vissel Kobe | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Avispa Fukuoka | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Free Player | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2015 | Ponte Preta | Free Player | Trở lại | — |
| 09/02/2015 | Shonan Bellmare | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2013 | EC Pelotas | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | Free Player | EC Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2012 | TSG Hoffenheim | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2012 | Clube Atlético Linense (SP) | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 02/02/2012 | TSG Hoffenheim | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Goias Esporte Clube | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 10/08/2011 | TSG Hoffenheim | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2011 | Figueirense | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 08/01/2011 | TSG Hoffenheim | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2010 | Fortuna Dusseldorf | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 05/07/2010 | TSG Hoffenheim | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực51